Đồng sulfate (CUSO4 · H2O) là một chất phụ gia thức ăn quan trọng, chủ yếu cung cấp cho gia cầm đồng nguyên tố vi lượng cần thiết. Đồng là điều cần thiết cho tổng hợp hemoglobin, phát triển hệ thần kinh và chức năng hệ thống miễn dịch ở động vật.
Tổng quan về quá trình sản xuất
Chuẩn bị nguyên liệu thô: Sử dụng quặng chứa đồng, chẳng hạn như pyrolusite hoặc quặng đồng, và axit sunfuric làm nguyên liệu thô.
Giảm rang: Trộn quặng với than bột và rang ở nhiệt độ cao để tạo ra oxit đồng hoặc đồng sunfat.
Lò hạc axit sunfuric: Các oxit đồng rang phản ứng với axit sunfuric để tạo ra đồng sunfat đồng hòa tan.
Loại bỏ tạp chất: Bằng cách thêm chất tẩy sắt và bột dioxide mangan làm chất oxy hóa, tạp chất như Ca, Mg, Fe, Al, v.v. trong dung dịch được kết tủa và loại bỏ.
Điều chỉnh pH: Kiểm soát giá trị pH của dung dịch axit hóa để thúc đẩy quá trình thủy phân Fe2 (SO4) 3 và AL2 (SO4) 3 thành kết tủa hydroxit.
Kết tinh và tinh chế: Làm mát dung dịch để kết tinh đồng sunfat, và thu được dung dịch đồng sunfat đồng tính cao bằng cách đứng và lọc.
Làm khô và nghiền nát: Tập trung dung dịch và làm khô nó để thu được các tinh thể đồng sunfat, sau đó được nghiền thành bột có kích thước hạt phù hợp.
Kiểm tra chất lượng: Tiến hành thử nghiệm chất lượng trên các sản phẩm để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn phụ gia thức ăn.
Bao bì: Các sản phẩm đủ điều kiện được đóng gói theo cách chuẩn hóa để đảm bảo sự ổn định trong quá trình lưu trữ và vận chuyển.
Đặc điểm và ứng dụng của đồng sulfate
Dạng hóa học: Đồng sunfat có hai dạng, đồng sulfate monohydrate (Cuso4 · H2O) và đồng sunfat pentahydrate (Cuso4 · 5H2O). Trong số đó, đồng monohydrate đồng là một loại bột màu trắng nhẹ màu trắng và đồng sunfat khan là một loại bột màu xanh nhạt. Các hạt tinh thể màu xanh hoặc bột.
Độ hòa tan: Đồng sunfat có độ hòa tan cao trong nước và các ion đồng có thể khuếch tán vào độ ẩm của thức ăn, giúp cải thiện khả dụng sinh học.
Tính khả dụng sinh học: Tính khả dụng sinh học của đồng sunfat là thấp so với các nguồn đồng khác như methionine đồng và clorua đồng cơ bản. Tuy nhiên, đồng sulfate vẫn là một nguồn đồng phổ biến trong ngành công nghiệp thức ăn do hiệu quả chi phí và dễ xử lý.
Hiệu ứng oxy hóa pro: Đồng sunfat có hiệu ứng oxy hóa mạnh và mỗi bề mặt tinh thể là một vị trí hoạt động và axit cho phản ứng oxy hóa.
Kích thích: Monohydrate đồng sunfat ít gây kích ứng với ruột non, có lẽ là do tác dụng ủng hộ oxy hóa thấp hơn của nó.
Giá cả và nội dung: Clorua đồng cơ bản có hàm lượng đồng cao và đắt hơn so với đồng sulfate, nhưng độ hòa tan trong nước của nó kém, có thể hạn chế ứng dụng của nó trong các công thức thức ăn nhất định.
Thời gian đăng: tháng 7-16-2024