1. Giới thiệu về kẽm kẽm, biểu tượng hóa học Zn, số nguyên tử 30, là một kim loại chuyển tiếp. Kẽm được phân phối rộng rãi trong tự nhiên và là một trong những yếu tố dấu vết thiết yếu trong các sinh vật sống. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản xuất công nghiệp, xây dựng, vận chuyển, y học và các lĩnh vực khác. Cái tên kẽm xuất phát từ tiếng Latin Zinco, có nghĩa là kim loại giống như thiếc của Hồi giáo vì vào thời cổ đại, kẽm thường bị nhầm lẫn với thiếc.
2. Tính chất vật lý của màu kẽm và ánh: kẽm tinh khiết có màu trắng bạc với ánh kim loại. Trong không khí, bề mặt kẽm sẽ dần bị oxy hóa, tạo thành màng oxit kẽm trắng xám. Mật độ và điểm nóng chảy: Mật độ của kẽm là khoảng 7,14g/cm³, điểm nóng chảy là 419,5 và điểm sôi là 907. Điều này làm cho kẽm có đặc tính xử lý tốt ở nhiệt độ phòng và phù hợp cho các quy trình sản xuất khác nhau. Khả năng và độ dẫn điện: Kẽm có độ dẻo và độ dẫn nhất định và có thể được rút vào các sợi hoặc được ép thành các tấm, nhưng độ dẫn điện và nhiệt của nó không tốt như đồng và nhôm. Độ cứng và sức mạnh: Kẽm tinh khiết có độ cứng thấp, nhưng độ cứng và sức mạnh của nó có thể được tăng lên thông qua hợp kim để đáp ứng nhu cầu của các lĩnh vực khác nhau.
3. Tính chất hóa học của kẽm phản ứng với oxy: kẽm có thể phản ứng với oxy trong không khí để tạo thành oxit kẽm. 2ZN + O₂ = 2ZNO phản ứng với axit: kẽm có thể phản ứng với các axit không oxy hóa như axit sunfuric loãng và axit hydrochloric loãng để tạo ra muối kẽm tương ứng và hydro. Zn + h₂so₄ = znso₄ + h₂ ↑
Zn + 2HCl = ZnCl₂ + H₂ ↑ phản ứng với kiềm: kẽm có thể phản ứng với dung dịch kiềm mạnh để tạo ra kẽm hydroxit và khí hydro. Zn + 2naoh = na₂zno₂ + h₂ ↑ phản ứng với dung dịch muối: kẽm có thể trải qua phản ứng dịch chuyển với một số dung dịch muối hòa tan, chẳng hạn như dung dịch muối đồng, dung dịch muối bạc, v.v. Zn + cuso₄ = ZnSO₄ + Cu
Zn + 2Agno₃ = Zn (no₃) + 2Ag
4. Hình thức tồn tại và chiết xuất kẽm (1) Hình thức tồn tại sphalerite: kẽm chủ yếu tồn tại trong sphalerite. Thành phần chính của sphalerite là kẽm sulfide (ZnS), thường chứa các yếu tố khác như sắt và chì. Các khoáng chất khác: kẽm cũng tồn tại trong một số khoáng chất khác, chẳng hạn như Smithsonite (thành phần chính là znco₃), hemimorphite (thành phần chính là Zn₄si₂o₇ (OH) · H₂O), v.v. (2) Từ mỏ trải qua quá trình nghiền nát, sàng lọc, phân loại và các quy trình khác, quặng có hàm lượng kẽm cao hơn được chọn. Rang: Quặng được chọn được rang để cải thiện khả năng giảm và loại quặng. Khóe: Sử dụng pyrometallurgy hoặc thủy văn để chuyển đổi kẽm sunfua thành kẽm kim loại. Pyrometallurgy chủ yếu bao gồm các bước như chưng cất và giảm; Hydrometallurgy chủ yếu sử dụng thuốc thử hóa học để hòa tan kẽm từ quặng. 2ZNS + 3O₂ = 2ZNO + 2SO₂
ZnO + C = Zn + CO ↑
5. Các ứng dụng của kẽm (1) Ứng dụng mạ kẽm trong cuộc sống hàng ngày: kẽm có khả năng chống ăn mòn tốt, do đó, nó thường được sử dụng để xử lý mạ kẽm trên bề mặt kim loại để cải thiện khả năng chống ăn mòn của kim loại. Ví dụ, tấm sắt mạ kẽm, ống thép mạ kẽm, v.v ... Pin: Kẽm đóng vai trò quan trọng trong sản xuất pin. Ví dụ, pin khô, pin lưu trữ, vv Tất cả sử dụng kẽm làm vật liệu điện cực âm. Vật liệu hợp kim: Hợp kim kẽm có đặc tính đúc tốt và tính chất cơ học và được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các bộ phận và trang trí khác nhau. . Công nghiệp hóa chất: kẽm được sử dụng rộng rãi trong ngành hóa chất, chẳng hạn như trong việc sản xuất các sắc tố, thuốc nhuộm, chất xúc tác, v.v. khi tham gia vào việc điều hòa hoạt động của enzyme và tăng cường chức năng miễn dịch. Do đó, kẽm cũng được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực y tế, chẳng hạn như điều trị thiếu kẽm và tăng cường khả năng miễn dịch.
Thời gian đăng: Nov-06-2024